Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Comment nghĩa là gì

*
*
*

comment
*

comment /"kɔment/ danh từ lời bình luậnto make comments on an event: bình luận một sự kiện lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải lời phê bình, lời chỉ trích nội hễ từ bình luậnto bình luận upon a text: comment một bài xích văn chú thích, dẫn giải phê bình, chỉ tríchto bình luận on (upon) someone"s behaviour: phê bình của tín đồ nào
bình luậnchú giảicomment code: mã chú giảicomment line: dòng chú giảicomment statement: mệnh đề chú giảilong comment: cái chú giải dàichú thíchcomment line: dòng chú thíchlong comment: lời chú giải dàidiễn giảighi chúcomment facility: lời ghi chúlời chú giảilời chú thíchlong comment: lời chú giải dàilời dẫn giảiLĩnh vực: toán và tindòng chú giảilong comment: dòng chú giải dàisự chú giảiLĩnh vực: xây dựngtránh chú giảicomment entrymục dẫn giảicomment entrymục nhập dẫn giảicomment linedòng dẫn giảicomment outghi chúcomment panebảng thông báoto phản hồi (vs)bình luậnto bình luận (vs)chú thíchto comment (vs)dẫn giải
*

*

*

Tra câu | Đọc báo giờ Anh

comment

Từ điển Collocation

comment noun

ADJ. brief | fair, favourable What she said was (a) fair comment. | adverse, derogatory, disparaging, hostile, negative, sad, unfair, unfavourable The attack is a sad phản hồi on the public"s understanding of mental illness. | critical Highly critical comments have been made about the conduct of some ministers. A book with critical bình luận on the various strands of feminism | caustic, ironic, sarcastic, sardonic, scathing, wry | constructive, helpful | cryptic | incisive, interesting, perceptive, shrewd | uninformed | general | detailed | casual, off-the-cuff, passing, throwaway He made a few casual comments lớn her about her hair & now she"s gone & chopped it all off! This idea deserves more than passing comment. | editorial, official, personal, press, public Editorial bình luận in ‘The Guardian’ tended to support the government in this matter. | written | political, social Her novels were a vehicle for shrewd social comment.

VERB + comment have, make, pass If you have any comments, please send them khổng lồ the above address. She made a cryptic comment about how the film mirrored her life. I would prefer not lớn pass comment before I have more information on the case. | attract, cause, draw, elicit, excite The programme attracted much adverse comment. | invite, welcome The school has invited comments from parents about the new curriculum. | receive We have received many helpful comments from fellow-sufferers.

PREP. without ~ She accepted his diagnosis without comment. | ~ about/on a general comment on the weather

PHRASES be available/not available/unavailable for bình luận The minister was unavailable for bình luận last night. | no phản hồi When asked about the rumours, the chairman replied, ‘no comment’. | a source of phản hồi His visits were the source of much comment.

Từ điển WordNet


n.

v.

explain or interpret something


Xem thêm: Lộ Trình Học Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật (Data Structure And Algorithms)

Microsoft Computer Dictionary

n. Text embedded in a program for documentation purposes. Comments usually describe what the program does, who wrote it, why it was changed, and so on. Most programming languages have a syntax for creating comments so that they can be recognized & ignored by the compiler or assembler. Also called: remark. See also bình luận out.

English Synonym and Antonym Dictionary

comments|commented|commentingsyn.: mention cảnh báo observe remark